Triphenylamine CAS 603-34-9
Tên hóa học : Triphenylamine
Tên đồng nghĩa :Ba aniline; 4-diphenylaminobenzene; amine, triphenyl
CAS No :603-34-9
Công thức phân tử :C18H15N
trọng lượng phân tử :245.32
EINECS Không :210-035-5
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
mục |
Tiêu chuẩn |
Kết quả kiểm tra |
Mất mát khi sấy khô |
≤2.0% |
0.19% |
Kim loại nặng |
≤ 10 ppm |
<10ppm |
nước |
≤1.0% |
0,10% |
Tàn dư sunfat |
≤0.5% được xác định trên 1.0 g. |
0.01% |
Tàn dư khi đốt |
≤ 0,1% |
0.03% |
Tính tinh khiết |
≥ 99,0% |
99.70% |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Triphenylamine (CAS: 603-34-9) xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt. Nó có đặc tính vận chuyển điện tử tuyệt vời và khả năng sửa đổi cấu trúc tốt.
1. Vật liệu quang điện hữu cơ
Công nghệ OLED: Triphenylamine, với vai trò là vật liệu truyền lỗ, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất phát sáng và độ ổn định lâu dài của thiết bị.
Pin mặt trời hữu cơ: Trong thiết bị chuyển đổi quang điện, nó cải thiện hiệu suất tách điện荷 và thúc đẩy sự phát triển của pin mặt trời hiệu năng cao.
Thành phần nhạy sáng: Được sử dụng trong các thành phần quang điện tử tiên tiến như điện trở ánh sáng và chất dẫn điện ánh sáng để hỗ trợ sự phát triển của thiết bị quang học chính xác.
2. Ngành nhuộm và chất màu
Thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm huỳnh quang: Triphenylamine cho thuốc nhuộm độ bền màu cao và hiệu suất màu sáng, phù hợp để sản xuất vật liệu phát quang.
Thuốc nhuộm nhạy sáng: Là nguyên liệu cốt lõi trong in ấn công nghệ cao và công nghệ hướng sáng, chúng cải thiện khả năng đáp ứng ánh sáng và độ ổn định của vật liệu.
3. Chỉnh sửa vật liệu polymer
Vật liệu chịu nhiệt và cường độ cao: Triphenylamine được sử dụng trong polyimide và polyetherketone đã được sửa đổi và các vật liệu polymer khác để tăng cường khả năng chịu nhiệt, độ cứng cơ học và độ ổn định của chúng.
Polyme dẫn điện: Được sử dụng để chuẩn bị các vật liệu polyme có tính chất dẫn điện để sử dụng trong các thiết bị lưu trữ năng lượng như pin và siêu tụ điện.
4. Phân tích và Catalysis
Chất phản ứng phân tích: triphenylamine, một chất phản ứng chính để phát hiện các ion kim loại cụ thể hoặc chất hóa học, cung cấp công cụ chính xác cho hóa học phân tích.
Phát triển chất xúc tác: Được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ đặc biệt để cải thiện hiệu suất và độ chọn lọc của phản ứng.
5. Phòng thí nghiệm và nghiên cứu tiên tiến
Nghiên cứu và phát triển vật liệu chức năng mới: Triphenylamine là nguyên liệu cơ bản cho nghiên cứu trong các lĩnh vực tiên tiến như vật liệu quang học phi tuyến và vật liệu nhạy khí.
Thuốc và vật liệu đặc biệt: Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sửa đổi cấu trúc trong tổng hợp trung gian dược phẩm và vật liệu đặc biệt.
Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong các hộp kín, chống ánh sáng và kín khí.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng giấy 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng