Axit thioglycolic (TGA) CAS 68-11-1
Tên hóa học : Axit Thioglycolic
Tên đồng nghĩa :TGA; 2-thio-glycolicaci; Thioglycolic acid; 2-MERCAPTOACETIC ACID; 2-mercaptoacetate
CAS No :68-11-1
Công thức phân tử :C2H4O2S
trọng lượng phân tử :92.12
EINECS Không :200-677-4
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Dịch lỏng trong suốt không màu |
Nội dung TGA, % |
80.08% |
fe |
≤0.2ppm |
Độ dày tương đối |
1.300% |
Kết quả cuối cùng |
Có đủ điều kiện |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Axit thioglycolic (TGA) là hợp chất lưu huỳnh hữu cơ được sử dụng rộng rãi, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm, phản ứng trùng hợp và các lĩnh vực khác. Axit thioglycolic có đặc tính hóa học độc đáo, khả năng khử mạnh và khả năng tạo phức với ion kim loại mạnh.
1. Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân
Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, axit thioglycolic và muối của nó là những thành phần chính để thay đổi hình thái tóc. Chúng giúp tóc tái cấu trúc bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong tóc và được sử dụng trong các sản phẩm uốn và duỗi tóc.
2. Ứng dụng trong tổng hợp thuốc
Axit thioglycolic đóng vai trò là chất trung gian trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong việc tổng hợp các kháng sinh chứa lưu huỳnh và các phân tử hoạt tính khác. Các dẫn xuất của nó cũng được sử dụng trong việc sản xuất nhiều loại thuốc khác nhau, bao gồm thiomethoxypropanol (catolide) và biotin dùng cho mục đích điều trị.
3. Phản ứng trùng hợp và tạo liên kết chéo
Axit thioglycolic hoạt động như một chất điều tiết để kiểm soát chính xác độ dài và mật độ liên kết chéo của chuỗi polymer, từ đó thay đổi các đặc tính vật lý của polymer. Với vai trò là chất xúc tác và chất chuyển mạch, nó được sử dụng trong quá trình sản xuất nhựa và cao su.
4. Là chất xử lý bề mặt kim loại, nó được sử dụng để làm sạch các kim loại quý.
Trong ứng dụng hóa phân tích, nó được sử dụng để phát hiện và định lượng các ion sắt, molypđen, bạc và thiếc.
Điều kiện bảo quản: Nên được lưu trữ trong kho mát, thông gió. Tránh xa lửa và nguồn nhiệt. Giữ kín container. Phải được lưu trữ riêng biệt với chất oxi hóa và không được trộn lẫn. Trang bị đủ loại và số lượng thiết bị chữa cháy phù hợp. Khu vực lưu trữ nên có thiết bị xử lý khẩn cấp rò rỉ và vật liệu trú ẩn thích hợp.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói thành các gói 5kg, 25kg; thùng nhựa 200kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.