Axit squaric CAS 2892-51-5
Tên hóa học : Axít squaric
Tên đồng nghĩa :
NSC 624671
Axit squaric
dihydroxy-cyclobutenedion
CAS No : 2892-51-5
EINECS Không : 220-761-4
Công thức phân tử : C4H2O4
trọng lượng phân tử : 114.06
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
FSCI-Item |
Thông số kỹ thuật |
Kết quả |
3,4-dihydroxy-3-cyclobuten-1,2-dione |
≥98% |
98.6% |
nước |
≤1.2% |
0.7% |
Cation kim loại |
≤0.5% |
0,3% |
Khác |
0,5% |
0.4% |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Squaric acid, còn được gọi là 3,4-dihydroxycyclobut-3-ene-1,2-dione, là một hợp chất diketone có cấu trúc vòng bốn thành viên độc đáo:
Tên khác: tetrasquaric acid, 3,4-dihydroxycyclobut-3-ene-1,2-dione
1. Lĩnh vực dược phẩm: Các dẫn xuất của acid squaric được thêm vào trong hóa học dược phẩm.
2. Hợp thành hữu cơ: Axít squaric là một trung gian quan trọng trong hợp thành hữu cơ. Nó được sử dụng để tổng hợp nhiều loại hợp chất hữu cơ khác nhau, đặc biệt trong việc tổng hợp các hợp chất thơm polycyclic đặc biệt và thuốc nhuộm; nó là tiền chất cho việc tổng hợp các dẫn xuất cyclobutene.
3. Hóa học phối hợp: Axít squaric có thể được sử dụng làm ligand để tạo thành các phức chất với ion kim loại nhằm phát triển các hợp chất vô cơ và phối hợp khác nhau. Các phức chất mới này có tiềm năng ứng dụng trong xúc tác, cảm biến điện hóa và vật liệu quang học.
4. Khoa học vật liệu: Axít squaric và các dẫn xuất của nó cũng có thể được sử dụng để chế tạo các polymer hiệu suất cao đặc biệt và vật liệu composite.
Lưu trữ và vận chuyển:
Lưu trữ trong kho mát, thông gió. Cần lưu trữ riêng biệt với chất oxi hóa và hóa chất thực phẩm, không được trộn lẫn. Giữ kín container.
Quy cách đóng gói:
1KG/túi, 25KG/thùng, hoặc đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.