Solvent Blue 97 CAS 32724-62-2
Tên hóa học : Solvent Blue 97
Tên đồng nghĩa :KP Plast Blue R;Anthraquinone, 1,4-bis(2,6-diethyl-p-toluidino)-;Macrolex Blue RR
CAS No :32724-62-2
Công thức phân tử :C36H38N2O2
trọng lượng phân tử :530.7
EINECS Không :251-178-3
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Bột màu xanh |
Sức mạnh |
100% |
Bóng râm |
Tương tự với tiêu chuẩn |
ẩm |
≤5.00% |
Khả năng bay hơi |
bé hơn 0,2% |
hạt |
Qua được 100um/Bình phương inch <3% |
Nội dung nước |
Nhỏ hơn 0.5% |
Giá trị PH |
6.5-7 |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
1. Phân phối nhựa và cao su: cải thiện khả năng chịu thời tiết và độ ổn định màu
Solvent Blue 97 có màu xanh dương tươi sáng và khả năng chịu thời tiết tuyệt vời, được sử dụng để nhuộm màu polymer, nhựa và lớp phủ.
2. Sơn và lớp phủ: cung cấp hiệu ứng xanh dương đồng đều và bền lâu
Solvent Blue 97 có khả năng tan trong dầu tuyệt vời và thường được sử dụng trong sơn và lớp phủ, đặc biệt là cho các sản phẩm yêu cầu tính minh bạch hoặc độ bóng cao.
3. Mực in: đảm bảo hiệu ứng in chất lượng cao
Trong ngành công nghiệp in ấn, Solvent Blue 97 được sử dụng để in trên bề mặt nhựa, kim loại và giấy. Độ tan cao của nó đảm bảo lớp mực đồng đều, màu sắc tươi sáng và hiệu ứng in tuyệt vời.
4. Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: tăng cường hiệu ứng thị giác của sản phẩm
Sự ổn định và màu xanh dương tươi sáng của Solvent Blue 97 khiến nó trở thành một chất tạo màu phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng trong các sản phẩm gốc dầu như son môi, mascara, sơn móng tay, v.v.
5. Ứng dụng phòng thí nghiệm: đánh dấu và theo dõi chính xác
Solvent Blue 97 cũng được sử dụng làm chất theo dõi trong phòng thí nghiệm để giúp đánh dấu và theo dõi sự di chuyển hoặc phân bố của hóa chất.
Điều kiện bảo quản: Lưu trữ ở nơi mát. Giữ container đóng kín và lưu trữ ở nơi khô ráo, thông gió.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng giấy 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng