Sodium thioglycolate CAS 367-51-1
Tên hóa học : Sodium thioglycolate
Tên đồng nghĩa :NATG; SODIUM THIOGLYCOLATE;
axit mercaptoacetic natri
CAS No :367-51-1
Công thức phân tử :C2H5NaO2S
trọng lượng phân tử :116.11
EINECS Không :206-696-4
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Bột trắng |
Định lượng,% |
99.0 TỐI THIỂU |
kim loại nặng (hóa học) |
10 ppm |
Giá trị PH |
6.7(100g\/1,H20,20°C) |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Natri thioglycolat là một chất hóa học đa năng có đặc tính khử mạnh và khả năng phản ứng hóa học. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm, dệt may, dược phẩm, chế biến da, xử lý nước, nghiên cứu phòng thí nghiệm và khai thác mỏ.
1. Ngành công nghiệp mỹ phẩm
Sản phẩm tẩy lông: Natri thioglycolat được sử dụng như thành phần hoạt chất trong các sản phẩm tẩy lông để phân giải hiệu quả keratin trong tóc và giúp việc loại bỏ tóc.
2. Công nghiệp dệt may
Nhuộm và in ấn: Là chất khử, natri thioglycolate được sử dụng để loại bỏ các màu nhuộm cũ trên vải dệt, cải thiện sự đồng đều và độ sâu của màu sắc, và đảm bảo chất lượng và độ ổn định của quá trình nhuộm.
3. Ngành công nghiệp dược phẩm
Trung gian tổng hợp thuốc: Natri thioglycolate tham gia vào quá trình tổng hợp hóa học của một số loại thuốc. Với vai trò là trung gian, nó tạo ra các loại thuốc chứa cấu trúc axit thioglycolic, cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho công tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm trong ngành dược phẩm.
4. Tổng hợp hóa học
Chất khử và chất phản ứng: Trong tổng hợp hữu cơ, natri thioglycolate được sử dụng như một chất khử và chất phản ứng quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong việc tổng hợp các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ, cung cấp điều kiện và sự hỗ trợ cần thiết cho phản ứng hóa học.
5. Chế biến da
Xử lý làm sạch lông và mềm da: Trong ngành công nghiệp da, natri thioglycolate có thể hiệu quả loại bỏ lông từ da thô, làm cho quá trình xử lý sau mượt mà hơn và cải thiện hiệu suất cũng như chất lượng của da.
6. Xử lý nước
Chất khử: Natri thioglycolate được sử dụng như một chất khử trong quá trình xử lý nước, có thể hiệu quả loại bỏ clo khỏi nước và cải thiện chất lượng nước.
7. Ứng dụng trong khai thác mỏ
Chất ức chế nổi khoáng: Natri thioglycolate được sử dụng như một chất ức chế đối với đồng và magnesi trong quá trình nổi quặng đồng-molibden, đặc biệt trong phương pháp nổi quặng molipden không dùng xyanua. Là sản phẩm chế biến khoáng sản thân thiện với môi trường và không gây ô nhiễm, nó thay thế các chất cực độc như xyanua natri. Nó hiệu quả và chọn lọc ức chế đồng và lưu huỳnh tồn tại cùng với molipden, đóng vai trò tích cực trong bảo vệ môi trường và an toàn khu vực sản xuất.
Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và xa các chất dễ cháy.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng carton 25kg hoặc bao, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng