Sodium sarcosinate CAS 4316-73-8
Tên hóa học : Sodium sarcosinate
Tên đồng nghĩa :N-METHYLGLYCINE SODIUM SALT;SARCOSINE SODIU;Mn-methylglycine monosodium salt
CAS No :4316-73-8
Công thức phân tử :C3H8NNaO2
trọng lượng phân tử :113.09
EINECS Không :224-338-5
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Dịch lỏng vô sắc |
PH |
12.5-13.5 |
Hàm lượng Formaldehyde |
≤100ppm |
Hàm lượng Monomethylamine |
≤50ppm |
Hàm lượng CN- tự do |
≤10ppm |
Hàm lượng Sodium hydroxide tự do |
≤3% |
Kim loại nặng |
≤15mg/kg |
Thủy ngân |
≤2.0mg/kg |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Sodium sarcosinate là hợp chất muối natri được tạo thành từ sự kết hợp của sarcosine tự nhiên và natri, có khả năng tan và hấp thụ rất tốt. So với sarcosine thông thường, nó dễ dàng được cơ thể người hấp thụ hơn và có thể tăng dự trữ năng lượng trong cơ bắp nhanh chóng và hiệu quả hơn.
1. Thực phẩm bổ sung thể thao và tập luyện
Sodium sarcosinate là chất bổ sung lý tưởng cho các môn thể thao cường độ cao (như cử tạ, chạy nước rút, v.v.). Bằng cách tăng dự trữ sarcosine trong cơ bắp, nó có thể cung cấp năng lượng nhanh chóng, nâng cao hiệu suất thể thao, rút ngắn thời gian phục hồi và thúc đẩy sự phát triển của cơ bắp, đặc biệt là đối với sức mạnh bùng nổ và độ bền của vận động viên.
2. Lĩnh vực y tế
Trong ứng dụng y tế, sodium sarcosinate được nghiên cứu để cải thiện chức năng cơ bắp và chuyển hóa năng lượng, đặc biệt là đối với bệnh teo cơ và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
3. Hỗ trợ tim mạch và nhận thức
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sodium sarcosinate có thể có tác động tích cực đến sức khỏe tim mạch, đặc biệt là trong việc duy trì chức năng của tim. Ngoài ra, nó có thể cải thiện chuyển hóa năng lượng trong não, giúp giảm mệt mỏi và nâng cao khả năng nhận thức.
Điều kiện bảo quản: Đóng kín và bảo quản ở nơi thông thoáng, khô ráo và mát mẻ.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng trống 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.