Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-hydro-.omega.-hydroxy-, éther với methyl D-glucopyranoside (4:1) CAS 53026-67-8
Tên hóa học : METHYL GLUCETH-20
Tên đồng nghĩa :10 Methyl Gluceth-10;10MethylGluceth-10;10 Methyl Gluceth-10
CAS No :53026-67-8
Công thức phân tử :C23H46O14
trọng lượng phân tử :546.60294
EINECS Không :
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Dịch lỏng vô sắc |
Phân tích hàm lượng |
Tối đa 80 |
Giá trị Hydroxyl |
350-370 |
Giá trị xà phòng hóa |
1.5 tối đa |
Giá trị axit |
1.5 tối đa |
Ẩm % |
1.0 tối đa |
Giá trị i-ốt |
1.0 tối đa |
Tỷ lệ tro, % |
0.5 tối đa |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Methyl Gluceth-20 là một dẫn xuất polysaccharide ethoxylated chủ yếu được sử dụng trong mỹ phẩm cá nhân, sản phẩm chăm sóc, thuốc men, làm sạch công nghiệp, nông nghiệp và vật liệu tổng hợp.
1. Mỹ phẩm:
Làm chất nhũ hóa và làm đặc, Methyl Gluceth-20 có thể ổn định hiệu quả các loại kem và thuốc bôi, đảm bảo việc áp dụng đồng đều và hiệu ứng dưỡng ẩm lâu dài. Tính chất nhũ hóa tuyệt vời của nó cho phép sản phẩm tạo thành một lớp đồng nhất trên da, tránh sự phân tầng hoặc tách biệt của các thành phần.
2. Sản phẩm chăm sóc cá nhân:
Trong dầu gội, gel tắm và sản phẩm làm sạch mặt, Methyl Gluceth-20 hoạt động như một chất hoạt động bề mặt để cải thiện độ ổn định của bọt và khả năng làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu từ da và tóc trong khi giữ cho chúng mềm mại và mượt mà.
3. Dược phẩm:
Được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm, Methyl Gluceth-20 hoạt động như một chất nhũ hóa và làm đặc để chuẩn bị các hỗn dịch và nhũ tương thuốc đồng nhất, tăng cường độ ổn định và sinh khả dụng của thuốc, đảm bảo hiệu quả và tính nhất quán của thuốc.
4. Vệ sinh công nghiệp: Trong các chất tẩy rửa công nghiệp, nó hoạt động như một chất tẩy dầu và chất tẩy rửa để loại bỏ hiệu quả dầu mỡ và bụi bẩn, đặc biệt phù hợp để vệ sinh thiết bị cơ khí và dây chuyền sản xuất. Khả năng làm sạch hiệu quả giúp duy trì thiết bị và kéo dài tuổi thọ của nó.
5. Công nghiệp thực phẩm: Là một phụ gia thực phẩm, methyl gluceth-20 chủ yếu được sử dụng làm chất nhũ hóa và ổn định để cải thiện kết cấu và độ ổn định của thực phẩm. Ví dụ, trong các loại gia vị, sản phẩm sữa và bánh kẹo, nó có thể duy trì sự đồng nhất của sản phẩm và tăng cường hương vị.
6. Nông nghiệp: Trong công thức thuốc trừ sâu, với vai trò là chất nhũ hóa và phân tán, nó giúp các thành phần hoạt tính được phân bố đều và tăng cường hiệu quả phun xịt, từ đó nâng cao hiệu suất sử dụng thuốc trừ sâu và hiệu quả bảo vệ cây trồng.
7. Vật liệu tổng hợp: Trong quá trình sản xuất cao su và nhựa tổng hợp, methyl gluceth-20 được sử dụng như một chất điều chỉnh để cải thiện khả năng chống mài mòn, độ đàn hồi và độ bền của vật liệu, đồng thời tăng cường hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng.
Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi kín, tránh ánh sáng, khô ráo và mát mẻ, nghiêm cấm trộn lẫn với các chất độc hại và nguy hiểm, bảo quản và vận chuyển.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng nhựa 25kg, 50kg, 100kg và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.