poly(L-lactide) CAS 33135-50-1
Tên hóa học : poly(L-lactide)
Tên đồng nghĩa :PURASORB(R) PL6PURASORB(R) PL8; PURASORB(R) PL2
CAS No :33135-50-1
Công thức phân tử :C6H8O4
trọng lượng phân tử :144.12532
EINECS Không :608-832-1
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Tinh thể màu trắng |
Định lượng,% |
99.0 Tối thiểu |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Poly(L-lactide) (CAS 33135-50-1) là một loại nhựa phân huỷ sinh học được tổng hợp từ các nguồn tài nguyên tái tạo (ví dụ như bột ngô, mía đường, v.v.) với khả năng tương thích sinh học tuyệt vời và khả năng phân huỷ tốt.
sử dụng:
1. Ngành công nghiệp dược phẩm
Là một polymer phân huỷ sinh học, poly(L-lactide) được sử dụng trong các hệ thống đưa thuốc có khả năng phân huỷ chậm trong cơ thể và giải phóng thuốc kéo dài. Nó cũng được sử dụng trong việc sản xuất các polymer hấp thụ được. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong việc sản xuất chỉ khâu và vật liệu sửa chữa xương có thể hấp thụ được.
2. Ngành Công Nghiệp Mỹ Phẩm
Poly(L-lactide) được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất làm mềm da và là vật liệu đóng gói phân huỷ sinh học. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một chất làm đặc và chất nhũ hoá.
3. Vật liệu nghiên cứu
Làm chất nền phân huỷ sinh học, poly(L-lactide) được sử dụng trong kỹ thuật mô và nghiên cứu vật liệu sinh học, ví dụ trong nuôi cấy tế bào và hệ thống chuyển gen để thúc đẩy sự tăng trưởng của mô và giao tế bào theo hướng dẫn. Vật liệu nghiên cứu Là chất nền phân huỷ sinh học
4. Trung gian hóa học và nguyên liệu
Là nguyên liệu hóa học hữu cơ, poly(L-lactide) được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất khác, đặc biệt là trong việc sản xuất các vật liệu phân huỷ sinh học mới.
Điều kiện bảo quản: Lưu trữ trong kho mát, thông gió; giữ xa nguồn lửa và nhiệt; lưu trữ riêng biệt với chất oxi hóa, oxy và hóa chất thực phẩm, không trộn lẫn chúng.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong bao 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.