Isopropyl Myristate CAS 110-27-0
Tên hóa học : Isopropyl myristate
Tên đồng nghĩa : Benzyldiethyl((2,6-xylylcarbamoyl)methyl)ammonium saccharide;
CAS No : 110-27-0
EINECS Không : 203-751-4
Công thức phân tử : CH3(CH2)12COOCH(CH3)2
Nội dung: ≥100%
Cấu trúc
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Chỉ số |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Dung dịch không màu hoặc vàng nhạt |
Nội dung của phthalate |
≥98% |
Giá trị axit |
≤0.5% |
Điểm nóng chảy |
≤ 2°C |
Phép khúc xạ |
1.435 |
Tỷ lệ |
0.850-0.860 |
Mật độ |
0.855 g/cm³ |
Dung dịch không mùi |
Có |
Sản phẩm này được thu được bằng cách este hóa rượu isopropyl với các acid béo no có phân tử khối cao (chủ yếu là acid myristic). Chứa C17H34O2 không ít hơn 90.0%.
Đặc điểm và lợi ích:
1. Thâm nhập hiệu quả: Với khả năng trơn tru và thấm sâu tuyệt vời, isopropyl myristate có thể thâm nhập vào lớp trong cùng của da, tiếp xúc hiệu quả với nang lông, thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần hoạt tính và cải thiện đáng kể hiệu quả của mỹ phẩm.
2. Tăng cường độ tương thích: Sản phẩm này có thể cải thiện đáng kể độ tương thích của da với các thành phần mỹ phẩm, mang lại cho người dùng trải nghiệm thoải mái hơn.
3. Ứng dụng đa chức năng: Nó đóng nhiều vai trò trong mỹ phẩm. Là dung môi, chất làm mềm da và chất thấm sâu. Được sử dụng rộng rãi trong son môi, kem tẩy trang và các sản phẩm khác để thêm hiệu ứng dưỡng ẩm cho sản phẩm.
4. Khả năng tan lý tưởng: Hoà tan được với nhiều loại dung môi hữu cơ như cồn, ête, clorua metylen, dầu, v.v., tăng tính linh hoạt của nó trong công thức mỹ phẩm.
5. Nhẹ nhàng và hiệu quả: Độ nhờn thấp và tác động làm mềm da khiến nó trở thành lựa chọn thân thiện với da, đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm.
PHẠM VI SỬ DỤNG RỘNG RÃI:
1. Làm đẹp và chăm sóc da: Được sử dụng như một chất phân tán trong son môi, dầu gội dưỡng tóc, v.v., và cũng là một chất định hương tuyệt vời.
2. Y tế & Chăm sóc sức khỏe: Được sử dụng trong thuốc bôi y tế và kem điều trị để cung cấp lợi ích chữa lành nhẹ.
3. Gia vị thực phẩm: Được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để tăng cường hương vị của thức ăn và cải thiện trải nghiệm ăn uống.
4. Công thức mỹ phẩm: Hoạt động như một chất nhũ hóa và chất làm ướt để cải thiện kết cấu và sự áp dụng của mỹ phẩm.
5. Hợp thành hữu cơ: Được sử dụng như dung môi trong tổng hợp hữu cơ, và cũng được sử dụng trong việc chuẩn bị nguyên liệu dạng dầu cho gia vị và mỹ phẩm.
Liều lượng khuyến nghị: không vượt quá 10% trong mỹ phẩm
Xác định hàm lượng: theo sắc ký khí. Trong biểu đồ sắc ký ghi lại trong mục xác định hàm lượng, thời gian lưu của đỉnh chính của dung dịch thử phải phù hợp với thời gian lưu của đỉnh chính của dung dịch tiêu chuẩn.
Quy cách đóng gói:
25kg/thùng, 50 thùng nhựa; 175KG/thùng 200L; bao bì cũng có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Điều kiện bảo quản:
Cần được密封 và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.