Ethylhexyl Benzoate CAS 5444-75-7
Tên hóa học : Etylhexyl Benzoat
Tên đồng nghĩa :BENZOIC ACID 2-ETHYLHEXYL ESTER;2-ETHYLHEXYL BENZOATE;TRANS-5-DECEN-1-YNE
CAS No :5444-75-7
Công thức phân tử :C15H22O2
trọng lượng phân tử :234.33
EINECS Không :226-641-8
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Dịch lỏng trong suốt không màu |
Định lượng,% |
99.0 TỐI THIỂU |
Điểm sôi |
170 °C \/ 20mmHg |
Mật độ |
0,97 g\/cm3 |
Áp suất hơi |
37Pa tại 20℃ |
Chỉ số khúc xạ |
1.4890-1.4930 |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Ethylhexyl benzoate là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong các ngành công nghiệp.
1. Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân:
Chất làm mềm và hương thơm: Do khả năng kháng thời tiết tốt, ổn định và bay hơi thấp, ethylhexyl benzoate có thể được sử dụng như một chất làm mềm và hương thơm trong mỹ phẩm, nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân để cải thiện độ dẻo và kết cấu của sản phẩm và tăng cường độ bền của hương thơm.
2. Ngành công nghiệp nhựa và cao su:
Chất dẻo hóa: Ethylhexyl benzoate được sử dụng như một chất dẻo hóa trong quá trình sản xuất nhựa (như PVC) để cải thiện độ linh hoạt và đặc tính gia công của vật liệu đồng thời tăng cường độ bền.
3. Sơn và mực in:
Chất tan: Trong sơn và mực in, nó được sử dụng như một chất tan để giúp hòa tan và phân tán các thành phần khác và cải thiện sự đồng đều và bám dính của lớp sơn.
4. Chế biến vải và da:
Chất phụ gia: Trong quá trình chế biến vải và da, ethylhexyl benzoate được sử dụng để cải thiện cảm giác và độ bền của vật liệu, làm cho vải trở nên thoải mái và bền hơn.
5. Ứng dụng công nghiệp khác: Trong keo dán và chất bịt kín, etylhexyl benzoat có thể cải thiện hiệu suất và độ ổn định của vật liệu.
Điều kiện bảo quản: Lưu trữ trong kho khô ráo, mát mẻ, tránh xa nhiệt độ cao.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng giấy 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng