Dibenzenesulfonimide CAS 2618-96-4
Tên hóa học : Dibenzenesulfonimide
Tên đồng nghĩa :BBI;BBSI;Dibenzolsulfimid
CAS No :2618-96-4
Công thức phân tử :C12H11NO4S2
trọng lượng phân tử :297.35
EINECS Không :220-051-4
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Bột tinh thể màu trắng |
Tính tinh khiết |
90.0% tối thiểu |
Tính tan trong nước (dung dịch nước 1%) |
Rõ ràng và minh bạch |
PH (dung dịch nước 1%) |
1-3 |
Tạp chất |
Tối đa 2 |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Bis(benzenesulfonyl)imide (CAS 2618-96-4) là chất rắn màu trắng có độ ổn định nhiệt, khả năng cách điện và kháng axit cao.
Vật liệu cách điện điện khí
Trong điều kiện nhiệt độ cao và áp suất điện cao, bis(benzenesulfonyl)imide có thể ngăn ngừa hiệu quả sự rò rỉ dòng điện và hư hại lớp cách điện, đảm bảo an toàn và tuổi thọ của dây cáp.
Vật liệu điện tử
Trong lĩnh vực vật liệu điện tử, bis(benzenesulfonyl)imide được sử dụng như một vật liệu gia cường trong bao gói bán dẫn để cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học của bao gói. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong việc sản xuất bảng mạch in để tăng khả năng chịu nhiệt và sự ổn định của bảng mạch.
Sửa đổi polymer
Trong việc sửa đổi polymer, bis(benzenesulfonyl)imide có thể tăng khả năng ổn định nhiệt và độ bền cơ học của vật liệu, và đặc biệt phù hợp cho các chi tiết nhựa có yêu cầu cao ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như các bộ phận ô tô và vật liệu công nghiệp trong môi trường nhiệt độ cao.
Thuốc xúc tác phản ứng hóa học
Làm chất xúc tác, bis(benzenesulfonyl)imide có thể thúc đẩy quá trình hình thành các cấu trúc hóa học phức tạp và cải thiện hiệu suất tổng hợp.
Sơn và keo dán
Bis(benzenesulfonyl)imide có thể được sử dụng trong các công thức sơn và keo dán đặc biệt để cải thiện khả năng chịu nhiệt và khả năng kháng hóa chất của sản phẩm.
Điều kiện bảo quản: Được niêm phong ở nơi khô ráo, mát mẻ.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng 25kg, và cũng có thể tuỳ chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.