Diammonium hydrogen phosphite CAS 51503-61-8
Tên hóa học : Diammonium hydrogen phosphite
Tên đồng nghĩa : Ammonium hydrogenphosphite; Diammoniumphosphitemonohydrate; AMMONIUM PHOSPHITE, DIBASIC
CAS No : 51503-61-8
Công thức phân tử : H8NO4P
trọng lượng phân tử : 117.04
EINECS Không :610-672-2
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Bột trắng |
Phân tích hàm lượng |
Tối thiểu 98.0% |
ẩm |
2.0% TỐI ĐA |
Cl |
0.0005% TỐI ĐA |
fe |
0.0005% TỐI ĐA |
CD |
0.0005% TỐI ĐA |
Pb |
0.001% tối đa |
BẰNG |
0.001% tối đa |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
1. Lĩnh vực nông nghiệp
Chất phụ gia phân bón: Là nguồn phốt pho hiệu quả, diammonium hydrogen phosphite có thể được hấp thụ nhanh chóng bởi cây trồng, thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của cây và tăng năng suất cũng như chất lượng cây trồng.
Chất điều hòa dinh dưỡng thực vật: Ngoài tác dụng phân bón, nó còn có thể tăng cường khả năng thích nghi của cây trồng với môi trường bất lợi, cải thiện khả năng chịu stress và kháng bệnh.
2. Ngành hóa chất
Chất chống cháy: Với đặc tính chứa phốt pho, nó được sử dụng rộng rãi trong xử lý chống cháy cho nhựa, cao su và vải để cải thiện độ an toàn và khả năng chống cháy của vật liệu.
Chất hóa học: Là chất xúc tác hoặc chất khử, nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
3. Xử lý nước
Thuốc diệt tảo: Trong quá trình xử lý nước, đặc biệt là ao và hồ nhân tạo, diammonium hydrogen phosphite có thể kiểm soát hiệu quả sự phát triển của tảo và giữ cho nguồn nước sạch.
4. Chế biến kim loại
Ứng dụng mạ điện: Là nguồn phốt pho trong dung dịch mạ điện, nó có thể cải thiện độ bóng và khả năng chống ăn mòn của lớp mạ điện cũng như tăng cường độ bền của bề mặt kim loại.
Điều kiện bảo quản: Lưu trữ ở nơi khô ráo và kho chứa kín
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong bao 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.