Cetrimide CAS 8044-71-1
Tên hóa học : Cetrimide
Tên đồng nghĩa :TTAB; cetraol; Cetavlon
CAS No :8044-71-1
Công thức phân tử :C17H38BrN
trọng lượng phân tử :336.39
EINECS Không :617-073-5
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Bột trắng |
Định lượng,% |
99.0 Tối thiểu |
Chỉ số màu |
≤100
|
ẩm |
≤0.8 |
Điểm nóng chảy |
245-250 °C (lit.) |
Tính tan trong H2O |
10 % (w/v) |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Natri cetrimide (CAS 8044-71-1) là nguyên liệu hóa học đa chức năng với nhiều ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp.
1. Lĩnh vực dược phẩm
Thuốc khử trùng và chống nhiễm khuẩn: Tính chất kháng khuẩn và khử trùng của natri cetrimide giúp nó đóng vai trò quan trọng trong việc khử trùng thiết bị y tế và da.
Sản xuất kháng sinh: Được sử dụng làm trung gian cho một số loại kháng sinh để cải thiện hiệu quả điều trị của thuốc.
Nghiên cứu và phát triển thuốc: Là chất phụ gia giúp nghiên cứu các đặc tính hóa học và hoạt động sinh học của thuốc mới.
2. Lĩnh vực nông nghiệp
Thuốc bảo vệ thực vật: Sodium cetrimide chủ yếu được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu trong nông nghiệp để kiểm soát sâu hại cây trồng.
Cải tạo đất: Nó có thể cải thiện thành phần đất, tăng cường cấu trúc và độ phì nhiêu của đất, thúc đẩy sự tăng trưởng khỏe mạnh của cây trồng.
3. Lĩnh vực công nghiệp
Chất xử lý nước: Sodium cetrimide kiểm soát sự phát triển của tảo và vi khuẩn trong tháp giải nhiệt và hệ thống tuần hoàn nước để giữ cho nước sạch.
Chất tẩy rửa công nghiệp: Loại bỏ cặn bẩn và bụi bẩn khỏi thiết bị và ống dẫn.
Chất nhũ hóa cao su tổng hợp và asphal: Cải thiện độ ổn định của sản phẩm và nâng cao hiệu suất của vật liệu.
Chất chống tĩnh điện và làm mềm: Được sử dụng cho sợi tổng hợp, sợi tự nhiên và sợi thủy tinh để cải thiện đặc tính chống tĩnh điện và độ mềm của vật liệu.
Chất xúc tác chuyển pha: Tăng tốc phản ứng hóa học, cải thiện hiệu quả sản xuất và được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp công nghiệp.
Chất tạo bọt và chất hoạt động bề mặt: cải thiện độ ổn định của keo hàn trong quá trình hàn, giảm các mối hàn lạnh và nâng cao chất lượng hàn.
Điều kiện bảo quản: Nên được lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô ráo và tránh xa nguồn lửa và nhiệt độ cao.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng giấy 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng