Boron trifluoride dietyl êtherate CAS 109-63-7
Tên hóa học : Boron trifluoride ete dietyl
Tên đồng nghĩa :
Boronfluoride3
bf3-ethercomplex
Ete florua boron
CAS No : 109-63-7
EINECS Không :203-689-8
Công thức phân tử : C4H10BF3O
trọng lượng phân tử : 141.93
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
FSCI-Item |
Thông số kỹ thuật |
Kết quả |
Độ tinh khiết BF3 (%) |
46.8~47.8 |
47.65 |
Tỷ lệ (g/ml) |
1.120~1.140 |
1.130 |
Nước (%) |
0.5 tối đa |
0.10 |
Hình thức |
Chất lỏng không màu hoặc hơi vàng nhạt |
Chất lỏng màu vàng nhạt |
Phần kết luận |
Chất lỏng màu vàng nhạt |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Etherat boron trifluoride, còn được gọi là BF3 etherate hoặc BF3·OEt2, là một phức hợp được tạo thành bởi boron trifluoride (BF3) và ete (OEt2). Nó được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác Lewis trong tổng hợp hữu cơ.
Các tên khác: BF3·OEt2
Ứng dụng:
1. Chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ:
Phản ứng Friedel-Crafts: BF3 etherate thường được sử dụng như một chất xúc tác trong các phản ứng alkylation và acylation của Friedel-Crafts để thúc đẩy sự hình thành các liên kết cacbon-cacbon.
Polyme hóa: Chất xúc tác cho quá trình polyme hóa của olefin và các monome khác để sản xuất nhiều loại polymer khác nhau.
Ester hóa và chuyển ester: Được sử dụng để xúc tác các phản ứng ester hóa và chuyển ester.
2. Chất tạo phức:
Hóa học phối hợp: BF3 etherate được sử dụng trong hóa học phối hợp để tạo thành các phức với các phân tử khác. Dùng để chuẩn bị các phức kim loại khác nhau.
Lưu trữ và vận chuyển:
Giữ kín container. Lưu trữ trong kho mát và thông gió. Cần lưu trữ riêng biệt khỏi chất oxi hóa và hóa chất ăn được, tránh lưu trữ chung.
Quy cách đóng gói:
200KG/thùng, hoặc đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.