Betain CAS 107-43-7 BET
Tên hóa học : Betaine
Tên đồng nghĩa :
CAS No : 107-43-7
EINECS Không : 203-490-6
Công thức phân tử : C5H11NO2
trọng lượng phân tử : 117.15
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
FSCI-Item |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Bột tinh thể màu trắng |
Hà lượng Wt% |
99.0% tối thiểu |
Mất nước khi sấy Wt% |
1.0 tối đa |
Tàn dư khi đốt Wt% |
0.2% TỐI ĐA |
PH |
5.0-8.0 |
Clo (CI) Wt% |
0.05 tối đa |
AS Wt% |
0.0002 Tối đa |
Kim loại nặng (pb) Wt% |
0.001 Tối đa |
Định danh |
Đáp ứng yêu cầu |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Tổng quan về Sản phẩm
Betaine, còn được gọi là betaine hydrochloride, là một hợp chất amoni tứ cấp tự nhiên được chiết xuất từ củ cải đường. Dưới dạng bổ sung dinh dưỡng, phụ gia chức năng
1. Công nghiệp thực phẩm
Chất tăng cường dinh dưỡng và làm mềm da: Betaine là phụ gia thực phẩm chất lượng cao
2. Phụ gia thức ăn chăn nuôi
Cải thiện việc hấp thụ dinh dưỡng: Trong thức ăn chăn nuôi, betaine, với vai trò là chất tăng cường dinh dưỡng, có thể cải thiện chức năng gan, thúc đẩy chuyển hóa chất béo và tăng tốc độ tăng trưởng cũng như hiệu suất chuyển đổi thức ăn của động vật.
Giảm phản ứng căng thẳng: Betaine có thể giúp động vật đối phó với áp lực môi trường, đặc biệt trong điều kiện thời tiết cực đoan, giúp giảm phản ứng căng thẳng ở động vật và cải thiện tỷ lệ sống sót.
3. Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân
Chăm sóc da và tóc: Betaine được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ tính chất làm mềm và dịu nhẹ tuyệt vời. Nó có thể hiệu quả trong việc giảm kích ứng da và tóc đồng thời cung cấp tác dụng giữ ẩm lâu dài.
Bảo vệ da: Betaine giúp chống lại stress môi trường, giảm viêm da và bảo vệ sức khỏe da.
4. Y tế và chăm sóc sức khỏe
Sức khỏe tim mạch: Betaine có thể làm giảm mức độ homocysteine trong cơ thể, một axit amin có liên quan chặt chẽ đến bệnh tim mạch, từ đó góp phần vào sức khỏe tim mạch.
Sức khỏe gan: Betaine có thể cải thiện chức năng gan, đặc biệt là trong việc phòng ngừa và làm dịu gan nhiễm mỡ.
Betaine không chỉ là chất bổ sung dinh dưỡng hiệu quả mà còn có nhiều lợi thế chức năng:
1. Chất cho methyl hiệu quả: Khả năng cung cấp methyl của betaine cao hơn 1.2 lần so với clorua colin và 3.8 lần so với methionine, cải thiện đáng kể việc sử dụng thức ăn.
2. Độ ổn định cao: Betaine vô nước bảo vệ sự ổn định của vitamin, cải thiện hiệu quả sử dụng của chúng và không gây kích ứng như betaine clorua.
Lưu trữ và vận chuyển:
Lưu trữ trong kho mát, khô. Tránh xa tia lửa và nguồn nhiệt. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da
Quy cách đóng gói:
25KG/Túi, hoặc đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.