Adipic dihydrazide CAS 1071-93-8
Tên hóa học : Adipic dihydrazide
Tên đồng nghĩa :Hexanedihydrazide;ADH;Adipohydrazide
CAS No :1071-93-8
Công thức phân tử :C6H14N4O2
trọng lượng phân tử :174.2
EINECS Không :213-999-5
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Bột trắng |
Nội dung |
99% tối thiểu |
Điểm nóng chảy |
180-182 °C (theo tài liệu) |
Điểm sôi |
305.18°C (ước tính thô) |
Mật độ |
1.2297 (ước tính thô) |
Chỉ số khúc xạ |
1.6700 (ước tính) |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
Adipic acid dihydrazide (CAS 1071-93-8) là một hợp chất có hoạt tính cao với nhóm chức hai chiều và được sử dụng trong tổng hợp polymer, nghiên cứu và phát triển dược phẩm, phụ gia sơn và các lĩnh vực khác.
1. Tổng hợp vật liệu polymer: tăng cường độ bền và độ ổn định nhiệt
Trong quá trình tổng hợp polymer như polyamide, polyurethane và polyester, adipic acid dihydrazide được sử dụng làm tác nhân giao liên để cải thiện đáng kể độ bền, khả năng chống mài mòn và độ ổn định nhiệt của vật liệu.
2. Nghiên cứu và phát triển dược phẩm: trung gian quan trọng cho việc tối ưu hóa phân tử thuốc
Trong nghiên cứu và phát triển thuốc chống ung thư và thuốc kháng virus, adipic acid dihydrazide cải thiện hiệu quả của thuốc và thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ dược phẩm hiện đại bằng cách tăng cường độ ổn định và hoạt tính của phân tử thuốc.
3. Sơn và sửa đổi bề mặt: khả năng chống ăn mòn và bảo vệ lâu dài
Là chất làm cứng cho lớp phủ bột epoxy, adipic acid dihydrazide cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền của lớp phủ. Đồng thời, nó cũng có thể được sử dụng trong các loại sơn nước và xử lý bề mặt kim loại, chẳng hạn như bảo vệ công nghiệp và sửa đổi màng nhựa.
4. Ứng dụng bảo vệ môi trường: xử lý nước và cải thiện chất lượng không khí
Trong lĩnh vực xử lý nước, adipic acid dihydrazide có thể loại bỏ hiệu quả các ion kim loại nặng và các hạt lơ lửng; đồng thời, nó cũng có thể được sử dụng làm chất hấp thụ formaldehyd trong nhà.
5. Thuốc trừ sâu và Công nghệ Sinh học: Mở rộng sự kết nối giữa Hóa học và Sinh học
Hợp thành thuốc trừ sâu: được sử dụng làm nguyên liệu cốt lõi trong các loại thuốc diệt nấm và côn trùng để cải thiện hiệu suất sản phẩm.
Kết nối sinh học: được sử dụng để kết nối glycoprotein (như kháng thể) để tạo thành các phức hợp ổn định thông qua liên kết hydrazone, giúp phát triển các tác nhân sinh học và công cụ phát hiện.
Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong hộp kín ở 20°C
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng giấy có trọng lượng 25kg, và cũng có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng