2,5-Dimethyl-2,5-di(tert-butylperoxy)hexane CAS 78-63-7
Tên hóa học : 2,5-Dimethyl-2,5-di(tert-butylperoxy)hexane
Tên đồng nghĩa :2,5-DIMETHYL-2,5-DI(T-BUTYL-PEROXY)HEXANE;2,5-DIMETHYL-2,5-BIS(TERT-BUTYLPEROXY)HEXANE;luperox
CAS No :78-63-7
Công thức phân tử :C16H34O4
trọng lượng phân tử :290.44
EINECS Không :201-128-1
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Ngoại hình |
Dịch lỏng không màu đến hơi vàng |
Độ tinh khiết% |
95% TỐI THIỂU |
Màu sắc |
60APHA |
Oxy hoạt tính |
10.1% tối thiểu |
Năng lượng hoạt hóa (KJ/mol) |
124.9 |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
1. Chất引发 trùng hợp
2,5-dimethyl-2,5-di(tert-butylperoxy)hexane, làm chất引发 gốc tự do trong sản xuất nhựa như polyetylen và polypropylen, có thể thúc đẩy các phản ứng trùng hợp và cải thiện độ ổn định cấu trúc và độ bền của vật liệu polymer. Trong ngành cao su, nó được sử dụng cho các phản ứng lưu hóa để cải thiện khả năng chịu nhiệt, độ đàn hồi và độ bền cơ học của cao su, và là phụ gia quan trọng trong chế biến cao su.
2. Hợp thành hữu cơ và phản ứng hóa học
Là oxidant hiệu quả, 2,5-dimethyl-2,5-di(tert-butylperoxy)hexane có thể được sử dụng cho các phản ứng oxi hóa, cộng thêm và thế gốc tự do trong hợp thành hữu cơ, và phù hợp cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp như thuốc và thuốc trừ sâu.
3. Liên kết chéo polymer và đóng rắn
2,5-dimethyl-2,5-di(tert-butylperoxy)hexane có thể cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học của chất dẻo bằng cách khởi động các phản ứng chéo trong quá trình làm cứng của chất dẻo epoxi và chất dẻo polyester không bão hòa. Trong sản xuất sơn và keo dán, nó có thể tăng cường khả năng kháng hóa chất và khả năng chống lão hóa của vật liệu, và phù hợp để chế tạo các loại sơn và vật liệu kết dính hiệu suất cao.
4. Năng lượng và Công nghiệp Hóa chất
2,5-Dimethyl-2,5-di(tert-butylperoxy)hexane thể hiện sự ổn định tuyệt vời và khả năng giải phóng năng lượng trong các phản ứng hóa học năng lượng cao và được sử dụng trong tổng hợp nhiên liệu và hóa chất.
Điều kiện bảo quản: Lưu trữ trong kho mát, thông gió. Giữ xa lửa và nguồn nhiệt. Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp. Nhiệt độ trong kho không nên vượt quá 30°C. Giữ container được kín. Lưu trữ riêng biệt với chất khử, axit, kiềm, vật liệu dễ cháy (chất đốt), lưu huỳnh và phốt pho. Không lưu trữ chúng cùng nhau. Không lưu trữ trong thời gian dài. Sử dụng thiết bị chiếu sáng và thông gió chống nổ. Không sử dụng thiết bị cơ khí và công cụ dễ gây tia lửa.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng trống 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.