β-Nicotinamide adenine dinucleotide (NAD) CAS 53-84-9
Tên hóa học : β-Nicotinamide adenine dinucleotide
Tên đồng nghĩa :NAD;b-NAD;OSTEOPONTIN, GST FUSION
CAS No :53-84-9
Công thức phân tử :C21H27N7O14P2
trọng lượng phân tử :663.43
EINECS Không :200-184-4
- Tham số
- Sản phẩm liên quan
- Truy vấn
Công thức cấu trúc :
Mô tả Sản phẩm :
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Hình thức |
Bột trắng |
Định lượng,% |
99.0 Tối thiểu |
Thuộc tính và Cách sử dụng :
β-Nicotinamide adenine dinucleotide (viết tắt NAD+), còn được biết đến là pyridine diphosphate nucleotide (viết tắt DPN).
1. Sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa
NAD+ đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng tế bào dưới dạng đồng enzyme và dạng khử NADH, và được sử dụng để đo hoạt động trao đổi chất và tốc độ của tế bào.
2.Ứng dụng lâm sàng thuốc
Bệnh tim mạch: NAD+ được sử dụng để hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch và viêm cơ tim, v.v. Nó có thể điều chỉnh chuyển hóa năng lượng của tim, cải thiện triệu chứng đau thắt ngực và tức ngực, và tăng cường chức năng của tim.
Bảo vệ thận: Trong trường hợp tổn thương do thiếu máu, NAD+ giúp cải thiện nguồn cung cấp năng lượng cho tế bào thận, giảm thiểu tổn thương, và làm giảm mức ure nitrogen và creatinin trong huyết thanh.
Điều trị đau viêm: NAD+ có tác dụng giảm đau bằng cách điều tiết hoạt động của enzym khử acetyl SIRT1 và SIRT2, và làm giảm đau viêm gây ra bởi formalin và phụ gia Fuchsin hoàn chỉnh (CFA).
Sửa chữa tế bào và chống lão hóa
NAD+ là yếu tố thiết yếu cho việc sửa chữa DNA tế bào và tổng hợp năng lượng. Mức độ NAD+ giảm theo tuổi tác có liên quan đến quá trình lão hóa, suy giảm miễn dịch và sự phát triển của nhiều bệnh tật. Do đó, NAD+ được coi là một yếu tố then chốt trong việc làm chậm quá trình lão hóa và cải thiện khả năng tự sửa chữa của tế bào.
Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo và mát mẻ, dưới 5℃.
Đóng gói: Sản phẩm này được đóng gói trong thùng giấy 25kg, và cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng